YiWordsYiWords

同拼寫詞:bạn học

bàn học

書桌

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bàn: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) ?

bàn học 書桌

詞義

常用搭配

bàn học sinh
學生書桌
bàn học nhỏ
小書桌

例句

Tôi để sách trên bàn học.
我把書放在書桌上。
Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.
我妹妹的書桌很整潔。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「書桌」越南語怎麼說?
「書桌」的越南語是 bàn học。
bàn học 是什麼意思?
bàn học 的意思是「書桌」(名詞)。用於學習的桌子
bàn học 怎麼發音?
bàn học 有 2 個音節:bàn: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để sách trên bàn học.(我把書放在書桌上。);Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.(我妹妹的書桌很整潔。)。

想讓「bàn học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始