YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
máy ảnh
máy ảnh
相機
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — máy: sắc (高升) · ảnh: hỏi (曲折升)
?
詞義
相機,照相機
常用搭配
máy ảnh kỹ thuật số
數碼相機
chụp bằng máy ảnh
用相機拍照
例句
Tôi mới mua một chiếc máy ảnh.
我剛買了一台相機。
Anh ấy thích chụp ảnh bằng máy ảnh.
他喜歡用相機拍照。
出現在這些詞條中
tiêu cự
焦距
kỹ thuật số
數位
chân máy
三腳架
Canon
Canon
Leica
Leica
Nikon
Nikon
Fujifilm
Fujifilm
相關詞彙
hòn đá
石頭
lỗ
孔
rừng
森林
chim
鳥
săn
狩獵
ngựa
馬
常見問題
「相機」越南語怎麼說?
「相機」的越南語是 máy ảnh。
máy ảnh 是什麼意思?
máy ảnh 的意思是「相機」(名詞)。相機,照相機
máy ảnh 怎麼發音?
máy ảnh 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · ảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy ảnh 常用嗎?
máy ảnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
máy ảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mới mua một chiếc máy ảnh.(我剛買了一台相機。);Anh ấy thích chụp ảnh bằng máy ảnh.(他喜歡用相機拍照。)。
想讓「máy ảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store