YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiêu cự
tiêu cự
焦距
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · cự: nặng (低短塞音)
?
詞義
光學系統中主點到焦點的距離
常用搭配
tiêu cự ống kính
鏡頭焦距
điều chỉnh tiêu cự
調整焦距
例句
Tiêu cự của máy ảnh này là bao nhiêu?
這台相機的焦距是多少?
Bạn cần điều chỉnh tiêu cự.
你需要調整焦距。
相關詞彙
tivi màu
彩色電視機
phổ biến khoa học
科普
người tài
能人
tiếp tế
補給
cửa kính tự động
自動玻璃門
bia kỷ niệm
紀念碑
常見問題
「焦距」越南語怎麼說?
「焦距」的越南語是 tiêu cự。
tiêu cự 是什麼意思?
tiêu cự 的意思是「焦距」(名詞)。光學系統中主點到焦點的距離
tiêu cự 怎麼發音?
tiêu cự 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · cự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu cự 常用嗎?
tiêu cự 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiêu cự 在句子裡怎麼用?
例如:Tiêu cự của máy ảnh này là bao nhiêu?(這台相機的焦距是多少?);Bạn cần điều chỉnh tiêu cự.(你需要調整焦距。)。
想讓「tiêu cự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store