YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyển giao
chuyển giao
轉交
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · giao: ngang (平音)
?
詞義
轉交
移交
常用搭配
chuyển giao công nghệ
技術轉讓
chuyển giao quyền lực
權力交接
例句
Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.
這項工作將轉交給其他部門。
Họ đã chuyển giao quyền quản lý.
他們已經轉交了管理權。
出現在這些詞條中
cận đại
近代
相關詞彙
cử chỉ
舉止
nghĩa trang công cộng
公墓
định dạng
格式
hàng không vũ trụ
航太
đồng chí
同志
tự trả phí
自費
常見問題
「轉交」越南語怎麼說?
「轉交」的越南語是 chuyển giao。
chuyển giao 是什麼意思?
chuyển giao 的意思是「轉交」(動詞)。轉交; 移交
chuyển giao 怎麼發音?
chuyển giao 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · giao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển giao 常用嗎?
chuyển giao 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chuyển giao 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.(這項工作將轉交給其他部門。);Họ đã chuyển giao quyền quản lý.(他們已經轉交了管理權。)。
想讓「chuyển giao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store