YiWordsYiWords

máy chơi game

遊戲機

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · chơi: ngang (平音) · game: ngang (平音) ?

máy chơi game 遊戲機

詞義

常用搭配

máy chơi game cầm tay
掌上遊戲機
máy chơi game điện tử
電子遊戲機

例句

Tôi vừa mua một máy chơi game mới.
我剛買了一台新遊戲機。
Trẻ em thích chơi máy chơi game.
孩子們喜歡玩遊戲機。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「遊戲機」越南語怎麼說?
「遊戲機」的越南語是 máy chơi game。
máy chơi game 是什麼意思?
máy chơi game 的意思是「遊戲機」(名詞)。遊戲機
máy chơi game 怎麼發音?
máy chơi game 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · chơi: ngang (平音) · game: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy chơi game 常用嗎?
máy chơi game 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
máy chơi game 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một máy chơi game mới.(我剛買了一台新遊戲機。);Trẻ em thích chơi máy chơi game.(孩子們喜歡玩遊戲機。)。

想讓「máy chơi game」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始