YiWordsYiWords

sư phụ

師父

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — sư: ngang (平音) · phụ: nặng (低短塞音) ?

sư phụ 師父

詞義

常用搭配

sư phụ võ thuật
武術師父
sư phụ dạy nghề
技藝師父

例句

Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.
我的師父很嚴格。
Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.
他是村裡有名的師父。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「師父」越南語怎麼說?
「師父」的越南語是 sư phụ。
sư phụ 是什麼意思?
sư phụ 的意思是「師父」(名詞)。師父(指傳授技藝或武藝的老師傅)
sư phụ 怎麼發音?
sư phụ 有 2 個音節:sư: ngang (平音) · phụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sư phụ 常用嗎?
sư phụ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sư phụ 在句子裡怎麼用?
例如:Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.(我的師父很嚴格。);Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.(他是村裡有名的師父。)。

想讓「sư phụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始