YiWordsYiWords

máy ghi âm

錄音機

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · ghi: ngang (平音) · âm: ngang (平音) ?

máy ghi âm 錄音機

詞義

常用搭配

máy ghi âm kỹ thuật số
數字錄音機
bật máy ghi âm
打開錄音機

例句

Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.
我用錄音機錄下了講課內容。
Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.
這個錄音機很小巧。

出現在這些詞條中

音訊好物

常見問題

「錄音機」越南語怎麼說?
「錄音機」的越南語是 máy ghi âm。
máy ghi âm 是什麼意思?
máy ghi âm 的意思是「錄音機」(名詞)。錄音機,用於錄製和播放聲音的設備
máy ghi âm 怎麼發音?
máy ghi âm 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · ghi: ngang (平音) · âm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy ghi âm 常用嗎?
máy ghi âm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
máy ghi âm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.(我用錄音機錄下了講課內容。);Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.(這個錄音機很小巧。)。

想讓「máy ghi âm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始