YiWordsYiWords

ghi âm

錄音

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ghi: ngang (平音) · âm: ngang (平音) ?

ghi âm 錄音

詞義

常用搭配

ghi âm cuộc họp
錄音會議
máy ghi âm
錄音機

例句

Tôi sẽ ghi âm bài giảng này.
我會把這節課錄音。
Bạn có thể nghe lại ghi âm không?
你能再聽一遍錄音嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「錄音」越南語怎麼說?
「錄音」的越南語是 ghi âm。
ghi âm 是什麼意思?
ghi âm 的意思是「錄音」(動詞)。錄音,錄下聲音
ghi âm 怎麼發音?
ghi âm 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · âm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi âm 常用嗎?
ghi âm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ghi âm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ ghi âm bài giảng này.(我會把這節課錄音。);Bạn có thể nghe lại ghi âm không?(你能再聽一遍錄音嗎?)。

想讓「ghi âm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始