YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghi âm
ghi âm
錄音
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ghi: ngang (平音) · âm: ngang (平音)
?
詞義
錄音,錄下聲音
常用搭配
ghi âm cuộc họp
錄音會議
máy ghi âm
錄音機
例句
Tôi sẽ ghi âm bài giảng này.
我會把這節課錄音。
Bạn có thể nghe lại ghi âm không?
你能再聽一遍錄音嗎?
出現在這些詞條中
máy ghi âm
錄音機
相關詞彙
tiểu thuyết
小說
cho
給
xuống
下來
do
由
truyền thông
媒體
phát minh
發明
常見問題
「錄音」越南語怎麼說?
「錄音」的越南語是 ghi âm。
ghi âm 是什麼意思?
ghi âm 的意思是「錄音」(動詞)。錄音,錄下聲音
ghi âm 怎麼發音?
ghi âm 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · âm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi âm 常用嗎?
ghi âm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ghi âm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ ghi âm bài giảng này.(我會把這節課錄音。);Bạn có thể nghe lại ghi âm không?(你能再聽一遍錄音嗎?)。
想讓「ghi âm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store