YiWordsYiWords

máy hủy giấy

碎紙機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · hủy: hỏi (曲折升) · giấy: sắc (高升) ?

máy hủy giấy 碎紙機

詞義

常用搭配

máy hủy tài liệu mini
迷你碎紙機
máy hủy tài liệu tự động
自動碎紙機

例句

Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.
我用碎紙機銷毀文件。
Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.
這台碎紙機運轉很安靜。

相關詞彙

常見問題

「碎紙機」越南語怎麼說?
「碎紙機」的越南語是 máy hủy giấy。
máy hủy giấy 是什麼意思?
máy hủy giấy 的意思是「碎紙機」(名詞)。用於粉碎紙張的辦公設備
máy hủy giấy 怎麼發音?
máy hủy giấy 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · hủy: hỏi (曲折升) · giấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy hủy giấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.(我用碎紙機銷毀文件。);Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.(這台碎紙機運轉很安靜。)。

想讓「máy hủy giấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始