máy pha cà phê 咖啡機 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · pha: ngang (平音) · cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音) ?