YiWordsYiWords

máy pha cà phê

咖啡機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · pha: ngang (平音) · cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音) ?

máy pha cà phê 咖啡機

詞義

常用搭配

máy pha cà phê tự động
全自動咖啡機
máy pha cà phê espresso
意式咖啡機

例句

Anh ấy mua máy pha cà phê mới.
他買了新咖啡機。
Máy pha cà phê rất dễ sử dụng.
咖啡機很容易用。

相關詞彙

常見問題

「咖啡機」越南語怎麼說?
「咖啡機」的越南語是 máy pha cà phê。
máy pha cà phê 是什麼意思?
máy pha cà phê 的意思是「咖啡機」(名詞)。用於製作咖啡的機器
máy pha cà phê 怎麼發音?
máy pha cà phê 有 4 個音節:máy: sắc (高升) · pha: ngang (平音) · cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy pha cà phê 常用嗎?
máy pha cà phê 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy pha cà phê 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mua máy pha cà phê mới.(他買了新咖啡機。);Máy pha cà phê rất dễ sử dụng.(咖啡機很容易用。)。

想讓「máy pha cà phê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始