YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ôn đới
ôn đới
溫帶
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ôn: ngang (平音) · đới: sắc (高升)
?
詞義
溫帶
常用搭配
khí hậu ôn đới
溫帶氣候
vùng ôn đới
溫帶地區
例句
Việt Nam không thuộc ôn đới.
越南不屬於溫帶。
Cây này chỉ sống ở ôn đới.
這種植物只在溫帶生長。
相關詞彙
na ná nhau
大同小異
sư phạm
師範
sông núi
山川
đổ
倒下
trừ
除去
chôn cất
埋葬
常見問題
「溫帶」越南語怎麼說?
「溫帶」的越南語是 ôn đới。
ôn đới 是什麼意思?
ôn đới 的意思是「溫帶」(名詞)。溫帶
ôn đới 怎麼發音?
ôn đới 有 2 個音節:ôn: ngang (平音) · đới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ôn đới 常用嗎?
ôn đới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ôn đới 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam không thuộc ôn đới.(越南不屬於溫帶。);Cây này chỉ sống ở ôn đới.(這種植物只在溫帶生長。)。
想讓「ôn đới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store