YiWordsYiWords

miền đông

東部

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — miền: huyền (低降) · đông: ngang (平音) ?

miền đông 東部

詞義

常用搭配

miền Đông Nam Bộ
東南部
miền đông đất nước
國家東部

例句

Miền đông có nhiều khu công nghiệp.
東部有很多工業區。
Gia đình tôi sống ở miền đông.
我家住在東部。

相關詞彙

常見問題

「東部」越南語怎麼說?
「東部」的越南語是 miền đông。
miền đông 是什麼意思?
miền đông 的意思是「東部」(名詞)。一個國家或地區的東部地區
miền đông 怎麼發音?
miền đông 有 2 個音節:miền: huyền (低降) · đông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miền đông 常用嗎?
miền đông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
miền đông 在句子裡怎麼用?
例如:Miền đông có nhiều khu công nghiệp.(東部有很多工業區。);Gia đình tôi sống ở miền đông.(我家住在東部。)。

想讓「miền đông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始