YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân tài
nhân tài
人才
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · tài: huyền (低降)
?
詞義
人才,英才
常用搭配
bồi dưỡng nhân tài
培養人才
tìm kiếm nhân tài
尋找人才
例句
Công ty đang cần nhân tài.
公司正在需要人才。
Nhân tài là tài sản quý giá.
人才是寶貴的財富。
出現在這些詞條中
tài sản
財產
bồi dưỡng
培養
hội tụ
匯合
相關詞彙
bố
爸爸
người hâm mộ ca nhạc
歌迷
miền đông
東部
nhân loại
人類
mệt
累
lạ
奇怪
常見問題
「人才」越南語怎麼說?
「人才」的越南語是 nhân tài。
nhân tài 是什麼意思?
nhân tài 的意思是「人才」(名詞)。人才,英才
nhân tài 怎麼發音?
nhân tài 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân tài 常用嗎?
nhân tài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhân tài 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang cần nhân tài.(公司正在需要人才。);Nhân tài là tài sản quý giá.(人才是寶貴的財富。)。
想讓「nhân tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store