YiWordsYiWords

nhân loại

人類

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · loại: nặng (低短塞音) ?

nhân loại 人類

詞義

常用搭配

toàn thể nhân loại
全人類
lịch sử nhân loại
人類歷史

例句

Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.
人類正面臨許多挑戰。
Lịch sử nhân loại rất dài.
人類歷史很長。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人類」越南語怎麼說?
「人類」的越南語是 nhân loại。
nhân loại 是什麼意思?
nhân loại 的意思是「人類」(名詞)。人類
nhân loại 怎麼發音?
nhân loại 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · loại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân loại 常用嗎?
nhân loại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhân loại 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.(人類正面臨許多挑戰。);Lịch sử nhân loại rất dài.(人類歷史很長。)。

想讓「nhân loại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始