YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
miền Trung
miền Trung
中部
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — miền: huyền (低降) · Trung: ngang (平音)
?
詞義
中部(越南地區)
常用搭配
miền Trung Việt Nam
越南中部
người miền Trung
中部人
例句
Miền Trung thường có bão.
中部地區常有颱風。
Tôi đến từ miền Trung.
我來自中部。
出現在這些詞條中
đồng bào
同胞
相關詞彙
mông
臀部
nội tâm
內心
cảm nhận
感受
mình
我
ai
誰
đằng
那邊
常見問題
「中部」越南語怎麼說?
「中部」的越南語是 miền Trung。
miền Trung 是什麼意思?
miền Trung 的意思是「中部」(名詞)。中部(越南地區)
miền Trung 怎麼發音?
miền Trung 有 2 個音節:miền: huyền (低降) · Trung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miền Trung 常用嗎?
miền Trung 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
miền Trung 在句子裡怎麼用?
例如:Miền Trung thường có bão.(中部地區常有颱風。);Tôi đến từ miền Trung.(我來自中部。)。
想讓「miền Trung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store