YiWordsYiWords

miền Trung

中部

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — miền: huyền (低降) · Trung: ngang (平音) ?

miền Trung 中部

詞義

常用搭配

miền Trung Việt Nam
越南中部
người miền Trung
中部人

例句

Miền Trung thường có bão.
中部地區常有颱風。
Tôi đến từ miền Trung.
我來自中部。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「中部」越南語怎麼說?
「中部」的越南語是 miền Trung。
miền Trung 是什麼意思?
miền Trung 的意思是「中部」(名詞)。中部(越南地區)
miền Trung 怎麼發音?
miền Trung 有 2 個音節:miền: huyền (低降) · Trung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miền Trung 常用嗎?
miền Trung 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
miền Trung 在句子裡怎麼用?
例如:Miền Trung thường có bão.(中部地區常有颱風。);Tôi đến từ miền Trung.(我來自中部。)。

想讓「miền Trung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始