YiWordsYiWords

cảm nhận

感受

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · nhận: nặng (低短塞音) ?

cảm nhận 感受

詞義

常用搭配

cảm nhận hạnh phúc
感受幸福
cảm nhận âm nhạc
感受音樂

例句

Tôi cảm nhận được sự ấm áp.
我感受到了溫暖。
Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?
你對這部電影有什麼感受?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「感受」越南語怎麼說?
「感受」的越南語是 cảm nhận。
cảm nhận 是什麼意思?
cảm nhận 的意思是「感受」(動詞)。感受,體驗某種感覺
cảm nhận 怎麼發音?
cảm nhận 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm nhận 常用嗎?
cảm nhận 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cảm nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm nhận được sự ấm áp.(我感受到了溫暖。);Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?(你對這部電影有什麼感受?)。

想讓「cảm nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始