YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mơ hồ
mơ hồ
模糊
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mơ: ngang (平音) · hồ: huyền (低降)
?
詞義
模糊、不清楚
含糊、難以理解
常用搭配
ý nghĩa mơ hồ
意義模糊
trả lời mơ hồ
回答模糊
例句
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
他的回答很模糊。
Ký ức về chuyện đó khá mơ hồ.
對那件事的記憶很模糊。
形狀詞彙
chiều dài
長度
thông dụng
通用
sáng sủa
明亮
đơn nhất
單一
phủ đầy
布滿
hình elip
橢圓
常見問題
「模糊」越南語怎麼說?
「模糊」的越南語是 mơ hồ。
mơ hồ 是什麼意思?
mơ hồ 的意思是「模糊」(形容詞)。模糊、不清楚; 含糊、難以理解
mơ hồ 怎麼發音?
mơ hồ 有 2 個音節:mơ: ngang (平音) · hồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mơ hồ 常用嗎?
mơ hồ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mơ hồ 在句子裡怎麼用?
例如:Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.(他的回答很模糊。);Ký ức về chuyện đó khá mơ hồ.(對那件事的記憶很模糊。)。
想讓「mơ hồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store