YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mời rượu
mời rượu
敬酒
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mời: huyền (低降) · rượu: nặng (低短塞音)
?
詞義
敬酒,勸酒
常用搭配
mời rượu bạn bè
敬酒朋友
mời rượu cấp trên
敬酒上司
例句
Anh ấy mời rượu từng người một.
他一一敬酒。
Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.
我不懂在宴會上如何敬酒。
出現在這些詞條中
rượu mừng cưới
喜酒
相關詞彙
rượu Mao Đài
茅台酒
lão thành
元老
bánh tiramisu
提拉米蘇
rượu mừng cưới
喜酒
lương thực chính
主食
bụng
腹部
常見問題
「敬酒」越南語怎麼說?
「敬酒」的越南語是 mời rượu。
mời rượu 是什麼意思?
mời rượu 的意思是「敬酒」(動詞)。敬酒,勸酒
mời rượu 怎麼發音?
mời rượu 有 2 個音節:mời: huyền (低降) · rượu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mời rượu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mời rượu từng người một.(他一一敬酒。);Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.(我不懂在宴會上如何敬酒。)。
想讓「mời rượu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store