YiWordsYiWords

món

道菜

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — món: sắc (高升) ?

món 道菜

詞義

例句

Tôi thích món ăn này.
我喜歡這道菜。
Cô ấy tặng tôi một món quà.
她送了我一份禮物。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「道菜」越南語怎麼說?
「道菜」的越南語是 món。
món 是什麼意思?
món 的意思是「道菜」(名詞)。道(菜餚、項目的量詞)
món 怎麼發音?
món 有 1 個音節:món: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
món 常用嗎?
món 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
món 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích món ăn này.(我喜歡這道菜。);Cô ấy tặng tôi một món quà.(她送了我一份禮物。)。

想讓「món」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始