YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
M
/
môi trường
môi trường
環境
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — môi: ngang (平音) · trường: huyền (低降)
?
詞義
環境,周圍條件
常用搭配
môi trường sống
生活環境
bảo vệ môi trường
保護環境
例句
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
我們要保護環境。
Môi trường ở đây rất tốt.
這裡的環境很好。
出現在這些詞條中
thực vật
植物
học tập
學習
kêu gọi
呼籲
phá hủy
毀壞
xe điện
電動車
ô nhiễm
污染
vi khuẩn
細菌
đề xướng
提倡
相關詞彙
mọi thứ
一切
mới tinh
嶄新
mời vào
請進
món
道菜
常見問題
「環境」越南語怎麼說?
「環境」的越南語是 môi trường。
môi trường 是什麼意思?
môi trường 的意思是「環境」(名詞)。環境,周圍條件
môi trường 怎麼發音?
môi trường 有 2 個音節:môi: ngang (平音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
môi trường 常用嗎?
môi trường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
môi trường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần bảo vệ môi trường.(我們要保護環境。);Môi trường ở đây rất tốt.(這裡的環境很好。)。
想讓「môi trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store