YiWordsYiWords

môi trường

環境

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — môi: ngang (平音) · trường: huyền (低降) ?

môi trường 環境

詞義

常用搭配

môi trường sống
生活環境
bảo vệ môi trường
保護環境

例句

Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
我們要保護環境。
Môi trường ở đây rất tốt.
這裡的環境很好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「環境」越南語怎麼說?
「環境」的越南語是 môi trường。
môi trường 是什麼意思?
môi trường 的意思是「環境」(名詞)。環境,周圍條件
môi trường 怎麼發音?
môi trường 有 2 個音節:môi: ngang (平音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
môi trường 常用嗎?
môi trường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
môi trường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần bảo vệ môi trường.(我們要保護環境。);Môi trường ở đây rất tốt.(這裡的環境很好。)。

想讓「môi trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始