YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồ chơi
đồ chơi
玩具
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồ: huyền (低降) · chơi: ngang (平音)
?
詞義
供兒童或成人娛樂的物品
常用搭配
mua đồ chơi
買玩具
đồ chơi giáo dục
益智玩具
例句
Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.
我給孩子買了個新玩具。
Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.
玩具有助於孩子智力發展。
出現在這些詞條中
tự giác
自覺
dưới đất
地上
đồ gặm nướu
固齒器
tranh giành
爭奪
yêu thích không rời
愛不釋手
相關詞彙
cao
高
mở
打開
điện ảnh và truyền hình
影視
sáng tác
創作
câu chuyện
故事
diễn viên
演員
常見問題
「玩具」越南語怎麼說?
「玩具」的越南語是 đồ chơi。
đồ chơi 是什麼意思?
đồ chơi 的意思是「玩具」(名詞)。供兒童或成人娛樂的物品
đồ chơi 怎麼發音?
đồ chơi 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · chơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ chơi 常用嗎?
đồ chơi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đồ chơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.(我給孩子買了個新玩具。);Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.(玩具有助於孩子智力發展。)。
想讓「đồ chơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store