YiWordsYiWords

đồ chơi

玩具

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đồ: huyền (低降) · chơi: ngang (平音) ?

đồ chơi 玩具

詞義

常用搭配

mua đồ chơi
買玩具
đồ chơi giáo dục
益智玩具

例句

Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.
我給孩子買了個新玩具。
Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.
玩具有助於孩子智力發展。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「玩具」越南語怎麼說?
「玩具」的越南語是 đồ chơi。
đồ chơi 是什麼意思?
đồ chơi 的意思是「玩具」(名詞)。供兒童或成人娛樂的物品
đồ chơi 怎麼發音?
đồ chơi 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · chơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ chơi 常用嗎?
đồ chơi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đồ chơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.(我給孩子買了個新玩具。);Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.(玩具有助於孩子智力發展。)。

想讓「đồ chơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始