YiWordsYiWords

同拼寫詞:chuối

chuỗi

連鎖

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — chuỗi: ngã (顫升) ?

chuỗi 連鎖

詞義

常用搭配

chuỗi cửa hàng
連鎖店
chuỗi sự kiện
一系列事件

例句

Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.
他們擁有一家連鎖餐廳。
Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.
這一系列事件很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「連鎖」越南語怎麼說?
「連鎖」的越南語是 chuỗi。
chuỗi 是什麼意思?
chuỗi 的意思是「連鎖」(名詞)。連鎖,系列
chuỗi 怎麼發音?
chuỗi 有 1 個音節:chuỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuỗi 常用嗎?
chuỗi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chuỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.(他們擁有一家連鎖餐廳。);Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.(這一系列事件很重要。)。

想讓「chuỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始