YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuỗi
同拼寫詞:
chuối
chuỗi
連鎖
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chuỗi: ngã (顫升)
?
詞義
連鎖,系列
常用搭配
chuỗi cửa hàng
連鎖店
chuỗi sự kiện
一系列事件
例句
Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.
他們擁有一家連鎖餐廳。
Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.
這一系列事件很重要。
出現在這些詞條中
đồ ăn nhanh
速食
chuỗi cửa hàng
連鎖店
một chuỗi
一連串
相關詞彙
quầy hàng
攤位
tiếp kiến
接見
hoa sen
蓮花
hoa cúc
菊花
pin dự phòng
行動電源
sống chết
生死
常見問題
「連鎖」越南語怎麼說?
「連鎖」的越南語是 chuỗi。
chuỗi 是什麼意思?
chuỗi 的意思是「連鎖」(名詞)。連鎖,系列
chuỗi 怎麼發音?
chuỗi 有 1 個音節:chuỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuỗi 常用嗎?
chuỗi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chuỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.(他們擁有一家連鎖餐廳。);Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.(這一系列事件很重要。)。
想讓「chuỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store