YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hàng rào
hàng rào
籬笆
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hàng: huyền (低降) · rào: huyền (低降)
?
詞義
用木、竹、鐵絲等做的圍欄
常用搭配
hàng rào tre
竹篱笆
dựng hàng rào
搭篱笆
例句
Có một hàng rào quanh vườn.
花園周圍有一圈篱笆。
Trẻ em ngồi bên hàng rào.
孩子們坐在篱笆旁。
出現在這些詞條中
cây bụi
灌木
dây leo
藤蔓
hàng rào thép gai
鐵絲網
dọc theo
沿著
quấn quanh
纏繞
bao quanh
圍繞
相關詞彙
mặt trước
正面
tươi sáng
明媚
thông gió
通風
ra sân
上場
rãnh
槽溝
bản thiết kế
設計圖
常見問題
「籬笆」越南語怎麼說?
「籬笆」的越南語是 hàng rào。
hàng rào 是什麼意思?
hàng rào 的意思是「籬笆」(名詞)。用木、竹、鐵絲等做的圍欄
hàng rào 怎麼發音?
hàng rào 有 2 個音節:hàng: huyền (低降) · rào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng rào 常用嗎?
hàng rào 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hàng rào 在句子裡怎麼用?
例如:Có một hàng rào quanh vườn.(花園周圍有一圈篱笆。);Trẻ em ngồi bên hàng rào.(孩子們坐在篱笆旁。)。
想讓「hàng rào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store