YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chế độ
chế độ
模式
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chế: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)
?
詞義
模式
常用搭配
chế độ ăn uống
飲食模式
chế độ làm việc
工作模式
例句
Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.
我正在實行飲食模式。
Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.
公司有靈活的工作模式。
出現在這些詞條中
lật đổ
推翻
tư hữu
私有
tự động
自動
đánh đổ
推翻
đãi ngộ
待遇
giảm cân
減肥
thuộc địa
殖民地
công nhân viên
職工
表達方式
thành lập
建立
ý kiến
意見
quá trình
過程
phía
方
quên
忘記
tác dụng
作用
常見問題
「模式」越南語怎麼說?
「模式」的越南語是 chế độ。
chế độ 是什麼意思?
chế độ 的意思是「模式」(名詞)。模式
chế độ 怎麼發音?
chế độ 有 2 個音節:chế: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chế độ 常用嗎?
chế độ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chế độ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.(我正在實行飲食模式。);Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.(公司有靈活的工作模式。)。
想讓「chế độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store