YiWordsYiWords

chế độ

模式

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chế: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) ?

chế độ 模式

詞義

常用搭配

chế độ ăn uống
飲食模式
chế độ làm việc
工作模式

例句

Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.
我正在實行飲食模式。
Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.
公司有靈活的工作模式。

出現在這些詞條中

表達方式

常見問題

「模式」越南語怎麼說?
「模式」的越南語是 chế độ。
chế độ 是什麼意思?
chế độ 的意思是「模式」(名詞)。模式
chế độ 怎麼發音?
chế độ 有 2 個音節:chế: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chế độ 常用嗎?
chế độ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chế độ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.(我正在實行飲食模式。);Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.(公司有靈活的工作模式。)。

想讓「chế độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始