YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
một phần
một phần
一部分
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · phần: huyền (低降)
?
詞義
一部分
常用搭配
một phần nhỏ
一小部分
một phần quan trọng
重要部分
例句
Đây chỉ là một phần của câu chuyện.
這只是故事的一部分。
Một phần dân số sống ở thành phố.
一部分人口住在城市。
出現在這些詞條中
phần
部分
đùi gà
雞腿
bít tết
牛排
nghĩa trang
墓地
giữ lại
保留
數量與順序
một nửa
一半
một trong những
之一
mấy
幾
hai người
兩個人
thiểu số
少數
một loạt
一系列
常見問題
「一部分」越南語怎麼說?
「一部分」的越南語是 một phần。
một phần 是什麼意思?
một phần 的意思是「一部分」(名詞)。一部分
một phần 怎麼發音?
một phần 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · phần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một phần 常用嗎?
một phần 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
một phần 在句子裡怎麼用?
例如:Đây chỉ là một phần của câu chuyện.(這只是故事的一部分。);Một phần dân số sống ở thành phố.(一部分人口住在城市。)。
想讓「một phần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store