YiWordsYiWords

một phần

一部分

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · phần: huyền (低降) ?

một phần 一部分

詞義

常用搭配

một phần nhỏ
一小部分
một phần quan trọng
重要部分

例句

Đây chỉ là một phần của câu chuyện.
這只是故事的一部分。
Một phần dân số sống ở thành phố.
一部分人口住在城市。

出現在這些詞條中

數量與順序

常見問題

「一部分」越南語怎麼說?
「一部分」的越南語是 một phần。
một phần 是什麼意思?
một phần 的意思是「一部分」(名詞)。一部分
một phần 怎麼發音?
một phần 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · phần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một phần 常用嗎?
một phần 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
một phần 在句子裡怎麼用?
例如:Đây chỉ là một phần của câu chuyện.(這只是故事的一部分。);Một phần dân số sống ở thành phố.(一部分人口住在城市。)。

想讓「một phần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始