YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
một nửa
một nửa
一半
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · nửa: hỏi (曲折升)
?
詞義
一半,半數
常用搭配
một nửa số người
一半的人
một nửa thời gian
一半時間
例句
Một nửa lớp đã đi học.
班裡有一半同學來上課了。
Tôi chỉ ăn một nửa bánh.
我只吃了一半蛋糕。
出現在這些詞條中
nửa
一半
hơn một nửa
過半
相關詞彙
mạo hiểm
冒險
người kiên trì
堅持不懈的人
tương lai rộng mở
鵬程萬里
tiệc chiêu đãi
招待會
Thiên Bình
天秤座
đổi thân phận
身分互換
常見問題
「一半」越南語怎麼說?
「一半」的越南語是 một nửa。
một nửa 是什麼意思?
một nửa 的意思是「一半」(名詞)。一半,半數
một nửa 怎麼發音?
một nửa 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · nửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một nửa 常用嗎?
một nửa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
một nửa 在句子裡怎麼用?
例如:Một nửa lớp đã đi học.(班裡有一半同學來上課了。);Tôi chỉ ăn một nửa bánh.(我只吃了一半蛋糕。)。
想讓「một nửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store