YiWordsYiWords

hai người

兩個人

數詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hai: ngang (平音) · người: huyền (低降) ?

hai người 兩個人

詞義

常用搭配

hai người bạn
兩個朋友
hai người đi
兩個人走

例句

Hai người cùng làm việc này.
兩個人一起做這件事。
Chỉ có hai người ở nhà.
家裡只有兩個人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「兩個人」越南語怎麼說?
「兩個人」的越南語是 hai người。
hai người 是什麼意思?
hai người 的意思是「兩個人」(數詞)。兩個人
hai người 怎麼發音?
hai người 有 2 個音節:hai: ngang (平音) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hai người 常用嗎?
hai người 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hai người 在句子裡怎麼用?
例如:Hai người cùng làm việc này.(兩個人一起做這件事。);Chỉ có hai người ở nhà.(家裡只有兩個人。)。

想讓「hai người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始