YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hai người
hai người
兩個人
數詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hai: ngang (平音) · người: huyền (低降)
?
詞義
兩個人
常用搭配
hai người bạn
兩個朋友
hai người đi
兩個人走
例句
Hai người cùng làm việc này.
兩個人一起做這件事。
Chỉ có hai người ở nhà.
家裡只有兩個人。
出現在這些詞條中
hai
二
giữa
之間
ở giữa
中間
sống sót
倖存
to tiếng
大聲
cộng hưởng
共鳴
điểm chung
共通點
trọng thương
重傷
相關詞彙
kiểu
型
thông hành
通行
bắt nạt
霸凌
phớt lờ
忽視
trưng cầu
徵求意見
nguyên liệu
原料
常見問題
「兩個人」越南語怎麼說?
「兩個人」的越南語是 hai người。
hai người 是什麼意思?
hai người 的意思是「兩個人」(數詞)。兩個人
hai người 怎麼發音?
hai người 有 2 個音節:hai: ngang (平音) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hai người 常用嗎?
hai người 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hai người 在句子裡怎麼用?
例如:Hai người cùng làm việc này.(兩個人一起做這件事。);Chỉ có hai người ở nhà.(家裡只有兩個人。)。
想讓「hai người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store