YiWordsYiWords

mua 1 tặng 1

買一送一

片語 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mua: ngang (平音) · tặng: nặng (低短塞音) ?

mua 1 tặng 1 買一送一

詞義

常用搭配

khuyến mãi mua 1 tặng 1
買一送一促銷
chương trình mua 1 tặng 1
買一送一活動

例句

Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1.
商店正在進行買一送一活動。
Tôi thích mua 1 tặng 1 vì tiết kiệm tiền.
我喜歡買一送一,因為能省錢。

相關詞彙

常見問題

「買一送一」越南語怎麼說?
「買一送一」的越南語是 mua 1 tặng 1。
mua 1 tặng 1 是什麼意思?
mua 1 tặng 1 的意思是「買一送一」(片語)。買一送一
mua 1 tặng 1 怎麼發音?
mua 1 tặng 1 有 2 個音節:mua: ngang (平音) · tặng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mua 1 tặng 1 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1.(商店正在進行買一送一活動。);Tôi thích mua 1 tặng 1 vì tiết kiệm tiền.(我喜歡買一送一,因為能省錢。)。

想讓「mua 1 tặng 1」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始