YiWordsYiWords

mua bán

買賣

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — mua: ngang (平音) · bán: sắc (高升) ?

mua bán 買賣

詞義

常用搭配

mua bán nhà đất
買賣房產
mua bán trực tuyến
網上買賣

例句

Họ mua bán trái cây ở chợ.
他們在市場上買賣水果。
Công ty này chuyên mua bán xe hơi.
這家公司專門買賣汽車。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「買賣」越南語怎麼說?
「買賣」的越南語是 mua bán。
mua bán 是什麼意思?
mua bán 的意思是「買賣」(動詞)。買賣,進行商品交換
mua bán 怎麼發音?
mua bán 有 2 個音節:mua: ngang (平音) · bán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mua bán 常用嗎?
mua bán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mua bán 在句子裡怎麼用?
例如:Họ mua bán trái cây ở chợ.(他們在市場上買賣水果。);Công ty này chuyên mua bán xe hơi.(這家公司專門買賣汽車。)。

想讓「mua bán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始