YiWordsYiWords

mùa cao điểm

旺季

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — mùa: huyền (低降) · cao: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升) ?

mùa cao điểm 旺季

詞義

常用搭配

mùa cao điểm du lịch
旅遊旺季
mùa cao điểm bán hàng
銷售旺季

例句

Khách sạn luôn kín phòng vào mùa cao điểm.
旺季時酒店總是滿房。
Giá vé máy bay tăng vào mùa cao điểm.
旺季機票價格上漲。

相關詞彙

常見問題

「旺季」越南語怎麼說?
「旺季」的越南語是 mùa cao điểm。
mùa cao điểm 是什麼意思?
mùa cao điểm 的意思是「旺季」(名詞)。一年中業務最繁忙的時期
mùa cao điểm 怎麼發音?
mùa cao điểm 有 3 個音節:mùa: huyền (低降) · cao: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mùa cao điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Khách sạn luôn kín phòng vào mùa cao điểm.(旺季時酒店總是滿房。);Giá vé máy bay tăng vào mùa cao điểm.(旺季機票價格上漲。)。

想讓「mùa cao điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始