YiWordsYiWords

mùa đông

冬天

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — mùa: huyền (低降) · đông: ngang (平音) ?

mùa đông 冬天

詞義

常用搭配

mùa đông lạnh
寒冷的冬天
đến mùa đông
到冬天

例句

Mùa đông ở đây rất lạnh.
這裡的冬天很冷。
Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.
我喜歡冬天穿厚衣服。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「冬天」越南語怎麼說?
「冬天」的越南語是 mùa đông。
mùa đông 是什麼意思?
mùa đông 的意思是「冬天」(名詞)。冬季,冬天
mùa đông 怎麼發音?
mùa đông 有 2 個音節:mùa: huyền (低降) · đông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mùa đông 常用嗎?
mùa đông 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mùa đông 在句子裡怎麼用?
例如:Mùa đông ở đây rất lạnh.(這裡的冬天很冷。);Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.(我喜歡冬天穿厚衣服。)。

想讓「mùa đông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始