YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giữ ấm
giữ ấm
保暖
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giữ: ngã (顫升) · ấm: sắc (高升)
?
詞義
保暖,保持溫暖
常用搭配
giữ ấm cơ thể
保持身體溫暖
giữ ấm vào mùa đông
冬天保暖
例句
Bạn nên giữ ấm khi trời lạnh.
天冷時你應該保暖。
Mặc áo khoác để giữ ấm.
穿外套以保暖。
出現在這些詞條中
gừng
薑
chăn điện
電熱毯
gấu Bắc Cực
北極熊
áo khoác da
皮衣
áo khoác chống nước
防水外套
相關詞彙
áo gió
風衣
mũ len
毛線帽
túi nhỏ
小袋子
băng vệ sinh
衛生棉
tóc bạc
白頭髮
tròng kính
鏡片
常見問題
「保暖」越南語怎麼說?
「保暖」的越南語是 giữ ấm。
giữ ấm 是什麼意思?
giữ ấm 的意思是「保暖」(動詞)。保暖,保持溫暖
giữ ấm 怎麼發音?
giữ ấm 有 2 個音節:giữ: ngã (顫升) · ấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữ ấm 常用嗎?
giữ ấm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giữ ấm 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên giữ ấm khi trời lạnh.(天冷時你應該保暖。);Mặc áo khoác để giữ ấm.(穿外套以保暖。)。
想讓「giữ ấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store