YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giới thiệu
giới thiệu
介紹
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giới: sắc (高升) · thiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
介紹
常用搭配
giới thiệu bạn
介紹朋友
giới thiệu sản phẩm
介紹產品
例句
Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.
我會把你介紹給大家。
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.
他介紹了一本好書。
出現在這些詞條中
sản phẩm
產品
bạn gái
女朋友
mẫu mới
新款
bạn trai
男朋友
thuyết minh viên
解說員
hội chợ triển lãm
博覽會
người dẫn chương trình
主持人
sơ lược
概要
相關詞彙
đại dương
大海
mặt trời
太陽
mời ngồi
請坐
khác
其他
làm gì
做什麼
mặt trăng
月亮
常見問題
「介紹」越南語怎麼說?
「介紹」的越南語是 giới thiệu。
giới thiệu 是什麼意思?
giới thiệu 的意思是「介紹」(動詞)。介紹
giới thiệu 怎麼發音?
giới thiệu 有 2 個音節:giới: sắc (高升) · thiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giới thiệu 常用嗎?
giới thiệu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giới thiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.(我會把你介紹給大家。);Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.(他介紹了一本好書。)。
想讓「giới thiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store