YiWordsYiWords

giới thiệu

介紹

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — giới: sắc (高升) · thiệu: nặng (低短塞音) ?

giới thiệu 介紹

詞義

常用搭配

giới thiệu bạn
介紹朋友
giới thiệu sản phẩm
介紹產品

例句

Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.
我會把你介紹給大家。
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.
他介紹了一本好書。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「介紹」越南語怎麼說?
「介紹」的越南語是 giới thiệu。
giới thiệu 是什麼意思?
giới thiệu 的意思是「介紹」(動詞)。介紹
giới thiệu 怎麼發音?
giới thiệu 有 2 個音節:giới: sắc (高升) · thiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giới thiệu 常用嗎?
giới thiệu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giới thiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.(我會把你介紹給大家。);Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.(他介紹了一本好書。)。

想讓「giới thiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始