YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cuộc họp
cuộc họp
會議
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · họp: nặng (低短塞音)
?
詞義
會議,集會
常用搭配
cuộc họp quan trọng
重要會議
tham dự cuộc họp
參加會議
例句
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
會議九點開始。
Tôi phải tham dự một cuộc họp.
我得參加一個會議。
出現在這些詞條中
sắp xếp
安排
kéo
拉
xong
完
thứ Sáu
星期五
kết thúc
結束
hủy
取消
bí thư
書記
có mặt
在場
相關詞彙
bảo
告訴
tất cả
所有
mức độ
程度
thành công
成功
thành quả
成果
phụ trách
負責
常見問題
「會議」越南語怎麼說?
「會議」的越南語是 cuộc họp。
cuộc họp 是什麼意思?
cuộc họp 的意思是「會議」(名詞)。會議,集會
cuộc họp 怎麼發音?
cuộc họp 有 2 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · họp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc họp 常用嗎?
cuộc họp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cuộc họp 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.(會議九點開始。);Tôi phải tham dự một cuộc họp.(我得參加一個會議。)。
想讓「cuộc họp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store