YiWordsYiWords

cuộc họp

會議

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · họp: nặng (低短塞音) ?

cuộc họp 會議

詞義

常用搭配

cuộc họp quan trọng
重要會議
tham dự cuộc họp
參加會議

例句

Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
會議九點開始。
Tôi phải tham dự một cuộc họp.
我得參加一個會議。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「會議」越南語怎麼說?
「會議」的越南語是 cuộc họp。
cuộc họp 是什麼意思?
cuộc họp 的意思是「會議」(名詞)。會議,集會
cuộc họp 怎麼發音?
cuộc họp 有 2 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · họp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc họp 常用嗎?
cuộc họp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cuộc họp 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.(會議九點開始。);Tôi phải tham dự một cuộc họp.(我得參加一個會議。)。

想讓「cuộc họp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始