YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thành công
thành công
成功
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thành: huyền (低降) · công: ngang (平音)
?
詞義
成功,取得成就
常用搭配
thành công trong công việc
工作上成功
thành công lớn
大成功
例句
Cô ấy đã thành công trong kỳ thi.
她考試成功了。
Muốn thành công phải cố gắng.
想成功就要努力。
出現在這些詞條中
phải
必須
hy vọng
希望
lần này
這次
đạt được
獲得
công việc
工作
nỗ lực
努力
chỉ cần
只要
ít nhất
至少
相關詞彙
mức độ
程度
tất cả
所有
bảo
告訴
cuộc họp
會議
thành quả
成果
phụ trách
負責
常見問題
「成功」越南語怎麼說?
「成功」的越南語是 thành công。
thành công 是什麼意思?
thành công 的意思是「成功」(動詞)。成功,取得成就
thành công 怎麼發音?
thành công 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành công 常用嗎?
thành công 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thành công 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã thành công trong kỳ thi.(她考試成功了。);Muốn thành công phải cố gắng.(想成功就要努力。)。
想讓「thành công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store