YiWordsYiWords

kinh nghiệm

經驗值

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kinh: ngang (平音) · nghiệm: nặng (低短塞音) ?

kinh nghiệm 經驗值

詞義

常用搭配

tăng kinh nghiệm
增加經驗值
nhận kinh nghiệm
獲得經驗值

例句

Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.
每場比賽後你會獲得經驗值。
Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.
我需要更多經驗值來升級。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「經驗值」越南語怎麼說?
「經驗值」的越南語是 kinh nghiệm。
kinh nghiệm 是什麼意思?
kinh nghiệm 的意思是「經驗值」(名詞)。經驗值
kinh nghiệm 怎麼發音?
kinh nghiệm 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh nghiệm 常用嗎?
kinh nghiệm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kinh nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.(每場比賽後你會獲得經驗值。);Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.(我需要更多經驗值來升級。)。

想讓「kinh nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始