YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kinh nghiệm
kinh nghiệm
經驗值
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kinh: ngang (平音) · nghiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
經驗值
常用搭配
tăng kinh nghiệm
增加經驗值
nhận kinh nghiệm
獲得經驗值
例句
Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.
每場比賽後你會獲得經驗值。
Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.
我需要更多經驗值來升級。
出現在這些詞條中
có đủ
具備
thiếu
缺少
chỉ bảo
指教
tân thủ
新手
đau xót
慘痛
dựa trên
基於
tiếp thu
吸取
tích góp
累積
相關詞彙
máy chiếu
投影機
đảo lộn
顛倒
lan rộng
擴散
điện thoại cơ bản
功能型手機
hai trăm nghìn
二十萬越南盾
năm tệ
五元
常見問題
「經驗值」越南語怎麼說?
「經驗值」的越南語是 kinh nghiệm。
kinh nghiệm 是什麼意思?
kinh nghiệm 的意思是「經驗值」(名詞)。經驗值
kinh nghiệm 怎麼發音?
kinh nghiệm 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh nghiệm 常用嗎?
kinh nghiệm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kinh nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.(每場比賽後你會獲得經驗值。);Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.(我需要更多經驗值來升級。)。
想讓「kinh nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store