YiWordsYiWords

tiếng mẹ đẻ

母語

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tiếng: sắc (高升) · mẹ: nặng (低短塞音) · đẻ: hỏi (曲折升) ?

tiếng mẹ đẻ 母語

詞義

常用搭配

tiếng mẹ đẻ của tôi
我的母語
học tiếng mẹ đẻ
學習母語

例句

Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.
我的母語是越南語。
Trẻ em nên học tốt tiếng mẹ đẻ.
孩子們應該學好母語。

相關詞彙

常見問題

「母語」越南語怎麼說?
「母語」的越南語是 tiếng mẹ đẻ。
tiếng mẹ đẻ 是什麼意思?
tiếng mẹ đẻ 的意思是「母語」(名詞)。母語,本國語言
tiếng mẹ đẻ 怎麼發音?
tiếng mẹ đẻ 有 3 個音節:tiếng: sắc (高升) · mẹ: nặng (低短塞音) · đẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng mẹ đẻ 常用嗎?
tiếng mẹ đẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiếng mẹ đẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.(我的母語是越南語。);Trẻ em nên học tốt tiếng mẹ đẻ.(孩子們應該學好母語。)。

想讓「tiếng mẹ đẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始