YiWordsYiWords

hỗn xược

放肆

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hỗn: ngã (顫升) · xược: nặng (低短塞音) ?

hỗn xược 放肆

詞義

常用搭配

hành động hỗn xược
行為放肆
lời nói hỗn xược
言語放肆

例句

Đừng hỗn xược với người lớn.
不要對長輩放肆。
Cậu bé này rất hỗn xược.
這個男孩很放肆。

相關詞彙

常見問題

「放肆」越南語怎麼說?
「放肆」的越南語是 hỗn xược。
hỗn xược 是什麼意思?
hỗn xược 的意思是「放肆」(形容詞)。言行無禮,放縱不受約束
hỗn xược 怎麼發音?
hỗn xược 有 2 個音節:hỗn: ngã (顫升) · xược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỗn xược 常用嗎?
hỗn xược 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hỗn xược 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng hỗn xược với người lớn.(不要對長輩放肆。);Cậu bé này rất hỗn xược.(這個男孩很放肆。)。

想讓「hỗn xược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始