YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiêm chỉnh
nghiêm chỉnh
端正
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · chỉnh: hỏi (曲折升)
?
詞義
端正,嚴肅認真
常用搭配
thái độ nghiêm chỉnh
態度端正
ăn mặc nghiêm chỉnh
穿著端正
例句
Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.
他工作非常端正認真。
Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.
開會時請穿著端正。
出現在這些詞條中
hàng ngũ
行列
quân phục
軍服
相關詞彙
nơi công cộng
公共場所
giải nén
解壓縮
nắm đấm
拳頭
có thể nói
可謂
trạm BTS
基地台
dung lượng
容量
常見問題
「端正」越南語怎麼說?
「端正」的越南語是 nghiêm chỉnh。
nghiêm chỉnh 是什麼意思?
nghiêm chỉnh 的意思是「端正」(形容詞)。端正,嚴肅認真
nghiêm chỉnh 怎麼發音?
nghiêm chỉnh 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · chỉnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm chỉnh 常用嗎?
nghiêm chỉnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghiêm chỉnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.(他工作非常端正認真。);Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.(開會時請穿著端正。)。
想讓「nghiêm chỉnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store