YiWordsYiWords

mũi tên

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — mũi: ngã (顫升) · tên: ngang (平音) ?

mũi tên 箭

詞義

常用搭配

bắn mũi tên
射箭
đầu mũi tên
箭頭

例句

Anh ấy bắn trúng đích bằng mũi tên.
他用箭射中了目標。
Mũi tên này rất sắc.
這支箭很鋒利。

相關詞彙

常見問題

「箭」越南語怎麼說?
「箭」的越南語是 mũi tên。
mũi tên 是什麼意思?
mũi tên 的意思是「箭」(名詞)。箭,射箭用的器具
mũi tên 怎麼發音?
mũi tên 有 2 個音節:mũi: ngã (顫升) · tên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mũi tên 常用嗎?
mũi tên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mũi tên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bắn trúng đích bằng mũi tên.(他用箭射中了目標。);Mũi tên này rất sắc.(這支箭很鋒利。)。

想讓「mũi tên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始