YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mỹ thuật
mỹ thuật
美術
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mỹ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音)
?
詞義
美術
常用搭配
triển lãm mỹ thuật
美術展
tác phẩm mỹ thuật
美術作品
例句
Tôi học mỹ thuật ở trường.
我在學校學美術。
Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.
她喜歡現代美術。
相關詞彙
trẻ
年輕
nhỉ
呢
bốn
四
sáu
六
vở ghi
筆記本
đề bài
題目
常見問題
「美術」越南語怎麼說?
「美術」的越南語是 mỹ thuật。
mỹ thuật 是什麼意思?
mỹ thuật 的意思是「美術」(名詞)。美術
mỹ thuật 怎麼發音?
mỹ thuật 有 2 個音節:mỹ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỹ thuật 常用嗎?
mỹ thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mỹ thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học mỹ thuật ở trường.(我在學校學美術。);Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.(她喜歡現代美術。)。
想讓「mỹ thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store