YiWordsYiWords

mỹ thuật

美術

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — mỹ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音) ?

mỹ thuật 美術

詞義

常用搭配

triển lãm mỹ thuật
美術展
tác phẩm mỹ thuật
美術作品

例句

Tôi học mỹ thuật ở trường.
我在學校學美術。
Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.
她喜歡現代美術。

相關詞彙

常見問題

「美術」越南語怎麼說?
「美術」的越南語是 mỹ thuật。
mỹ thuật 是什麼意思?
mỹ thuật 的意思是「美術」(名詞)。美術
mỹ thuật 怎麼發音?
mỹ thuật 有 2 個音節:mỹ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỹ thuật 常用嗎?
mỹ thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mỹ thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học mỹ thuật ở trường.(我在學校學美術。);Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.(她喜歡現代美術。)。

想讓「mỹ thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始