YiWordsYiWords

nhỉ

語氣詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — nhỉ: hỏi (曲折升) ?

nhỉ 呢

詞義

例句

Trời đẹp quá nhỉ!
天氣真好呢!
Bạn cũng thích món này nhỉ?
你也喜歡這個菜呢?

近義詞

這些越南語詞彙都表示「呢」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「呢」越南語怎麼說?
「呢」的越南語是 nhỉ。
nhỉ 是什麼意思?
nhỉ 的意思是「呢」(語氣詞)。呢(用於徵求同意或疑問語氣)
nhỉ 怎麼發音?
nhỉ 有 1 個音節:nhỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhỉ 常用嗎?
nhỉ 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Trời đẹp quá nhỉ!(天氣真好呢!);Bạn cũng thích món này nhỉ?(你也喜歡這個菜呢?)。

想讓「nhỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始