YiWordsYiWords

na ná nhau

大同小異

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — na: ngang (平音) · ná: sắc (高升) · nhau: ngang (平音) ?

na ná nhau 大同小異

詞義

常用搭配

na ná nhau về hình thức
外形大同小異
na ná nhau về ý nghĩa
意思大同小異

例句

Hai sản phẩm này na ná nhau.
這兩種產品大同小異。
Câu trả lời của họ na ná nhau.
他們的回答大同小異。

相關詞彙

常見問題

「大同小異」越南語怎麼說?
「大同小異」的越南語是 na ná nhau。
na ná nhau 是什麼意思?
na ná nhau 的意思是「大同小異」(形容詞)。大同小異,幾乎沒有區別
na ná nhau 怎麼發音?
na ná nhau 有 3 個音節:na: ngang (平音) · ná: sắc (高升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
na ná nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai sản phẩm này na ná nhau.(這兩種產品大同小異。);Câu trả lời của họ na ná nhau.(他們的回答大同小異。)。

想讓「na ná nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始