YiWordsYiWords

nằm giữa

介於

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nằm: huyền (低降) · giữa: ngã (顫升) ?

nằm giữa 介於

詞義

常用搭配

nằm giữa hai lựa chọn
介於兩種選擇之間
nằm giữa hai thành phố
介於兩座城市之間

例句

Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.
我家介於兩條大路之間。
Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.
她介於兩個艱難的決定之間。

表達對比關係

常見問題

「介於」越南語怎麼說?
「介於」的越南語是 nằm giữa。
nằm giữa 是什麼意思?
nằm giữa 的意思是「介於」(動詞)。處於兩者之間,介於中間
nằm giữa 怎麼發音?
nằm giữa 有 2 個音節:nằm: huyền (低降) · giữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nằm giữa 常用嗎?
nằm giữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nằm giữa 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.(我家介於兩條大路之間。);Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.(她介於兩個艱難的決定之間。)。

想讓「nằm giữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始