YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nằm giữa
nằm giữa
介於
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nằm: huyền (低降) · giữa: ngã (顫升)
?
詞義
處於兩者之間,介於中間
常用搭配
nằm giữa hai lựa chọn
介於兩種選擇之間
nằm giữa hai thành phố
介於兩座城市之間
例句
Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.
我家介於兩條大路之間。
Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.
她介於兩個艱難的決定之間。
表達對比關係
tương đối
相對
tương đương với
相當於
hoàn toàn khác
截然不同
ngoài dự đoán
出乎意料
đối chiếu
對照
đặc hữu
特有
常見問題
「介於」越南語怎麼說?
「介於」的越南語是 nằm giữa。
nằm giữa 是什麼意思?
nằm giữa 的意思是「介於」(動詞)。處於兩者之間,介於中間
nằm giữa 怎麼發音?
nằm giữa 有 2 個音節:nằm: huyền (低降) · giữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nằm giữa 常用嗎?
nằm giữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nằm giữa 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.(我家介於兩條大路之間。);Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.(她介於兩個艱難的決定之間。)。
想讓「nằm giữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store