YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nằm sấp
nằm sấp
趴著
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nằm: huyền (低降) · sấp: sắc (高升)
?
詞義
身體面部朝下平躺
常用搭配
nằm sấp xuống đất
趴在地上
nằm sấp trên giường
趴在床上
例句
Cô bé nằm sấp trên thảm.
小女孩趴在地毯上。
Anh ấy thích nằm sấp khi ngủ.
他喜歡趴著睡覺。
身體動作大全
dùng sức
用力
rung
搖動
ngã xuống
倒下
cưỡng ép
強行
đưa tay
伸手
liếm
舔
常見問題
「趴著」越南語怎麼說?
「趴著」的越南語是 nằm sấp。
nằm sấp 是什麼意思?
nằm sấp 的意思是「趴著」(動詞)。身體面部朝下平躺
nằm sấp 怎麼發音?
nằm sấp 有 2 個音節:nằm: huyền (低降) · sấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nằm sấp 常用嗎?
nằm sấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nằm sấp 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé nằm sấp trên thảm.(小女孩趴在地毯上。);Anh ấy thích nằm sấp khi ngủ.(他喜歡趴著睡覺。)。
想讓「nằm sấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store