YiWordsYiWords

nằm sấp

趴著

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nằm: huyền (低降) · sấp: sắc (高升) ?

nằm sấp 趴著

詞義

常用搭配

nằm sấp xuống đất
趴在地上
nằm sấp trên giường
趴在床上

例句

Cô bé nằm sấp trên thảm.
小女孩趴在地毯上。
Anh ấy thích nằm sấp khi ngủ.
他喜歡趴著睡覺。

身體動作大全

常見問題

「趴著」越南語怎麼說?
「趴著」的越南語是 nằm sấp。
nằm sấp 是什麼意思?
nằm sấp 的意思是「趴著」(動詞)。身體面部朝下平躺
nằm sấp 怎麼發音?
nằm sấp 有 2 個音節:nằm: huyền (低降) · sấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nằm sấp 常用嗎?
nằm sấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nằm sấp 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé nằm sấp trên thảm.(小女孩趴在地毯上。);Anh ấy thích nằm sấp khi ngủ.(他喜歡趴著睡覺。)。

想讓「nằm sấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始