YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dùng sức
dùng sức
用力
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dùng: huyền (低降) · sức: sắc (高升)
?
詞義
用力,使勁
常用搭配
dùng sức kéo
用力拉
dùng sức đẩy
用力推
例句
Anh ấy dùng sức nâng chiếc bàn.
他用力抬桌子。
Cô ấy phải dùng sức để mở cửa.
她得用力開門。
出現在這些詞條中
sức lực
力氣
身體動作大全
rung
搖動
ngã xuống
倒下
cưỡng ép
強行
đưa tay
伸手
liếm
舔
chồng lên
疊
常見問題
「用力」越南語怎麼說?
「用力」的越南語是 dùng sức。
dùng sức 是什麼意思?
dùng sức 的意思是「用力」(動詞)。用力,使勁
dùng sức 怎麼發音?
dùng sức 有 2 個音節:dùng: huyền (低降) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dùng sức 常用嗎?
dùng sức 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dùng sức 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng sức nâng chiếc bàn.(他用力抬桌子。);Cô ấy phải dùng sức để mở cửa.(她得用力開門。)。
想讓「dùng sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store