YiWordsYiWords

dùng sức

用力

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dùng: huyền (低降) · sức: sắc (高升) ?

dùng sức 用力

詞義

常用搭配

dùng sức kéo
用力拉
dùng sức đẩy
用力推

例句

Anh ấy dùng sức nâng chiếc bàn.
他用力抬桌子。
Cô ấy phải dùng sức để mở cửa.
她得用力開門。

出現在這些詞條中

身體動作大全

常見問題

「用力」越南語怎麼說?
「用力」的越南語是 dùng sức。
dùng sức 是什麼意思?
dùng sức 的意思是「用力」(動詞)。用力,使勁
dùng sức 怎麼發音?
dùng sức 有 2 個音節:dùng: huyền (低降) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dùng sức 常用嗎?
dùng sức 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dùng sức 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng sức nâng chiếc bàn.(他用力抬桌子。);Cô ấy phải dùng sức để mở cửa.(她得用力開門。)。

想讓「dùng sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始