YiWordsYiWords

năm tháng

歲月

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — năm: ngang (平音) · tháng: sắc (高升) ?

năm tháng 歲月

詞義

常用搭配

năm tháng tuổi trẻ
青春歲月
năm tháng đã qua
逝去的歲月

例句

Năm tháng trôi qua rất nhanh.
歲月流逝很快。
Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.
我懷念童年時光。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「歲月」越南語怎麼說?
「歲月」的越南語是 năm tháng。
năm tháng 是什麼意思?
năm tháng 的意思是「歲月」(名詞)。歲月,時光
năm tháng 怎麼發音?
năm tháng 有 2 個音節:năm: ngang (平音) · tháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm tháng 常用嗎?
năm tháng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
năm tháng 在句子裡怎麼用?
例如:Năm tháng trôi qua rất nhanh.(歲月流逝很快。);Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.(我懷念童年時光。)。

想讓「năm tháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始