YiWordsYiWords

mệnh

命運

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — mệnh: nặng (低短塞音) ?

mệnh 命運

詞義

常用搭配

số mệnh
命運
mệnh trời
天命

例句

Ai cũng có mệnh riêng.
每個人都有自己的命。
Tôi tin vào mệnh trời.
我相信天命。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「命運」越南語怎麼說?
「命運」的越南語是 mệnh。
mệnh 是什麼意思?
mệnh 的意思是「命運」(名詞)。命運
mệnh 怎麼發音?
mệnh 有 1 個音節:mệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mệnh 常用嗎?
mệnh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Ai cũng có mệnh riêng.(每個人都有自己的命。);Tôi tin vào mệnh trời.(我相信天命。)。

想讓「mệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始