YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ném bóng
ném bóng
投籃
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ném: sắc (高升) · bóng: sắc (高升)
?
詞義
投籃
常用搭配
ném bóng vào rổ
投球進籃
luyện tập ném bóng
練習投籃
例句
Anh ấy ném bóng rất chuẩn.
他投籃很準。
Tôi đang học cách ném bóng.
我正在學投籃。
出現在這些詞條中
ném
投
相關詞彙
giàu nghèo
貧富
nhà đầu tư chứng khoán
股民
nỗi lo về sau
後顧之憂
lạnh nhạt
冷淡
chợt hiểu ra
恍然大悟
đương nhiên
理所當然
常見問題
「投籃」越南語怎麼說?
「投籃」的越南語是 ném bóng。
ném bóng 是什麼意思?
ném bóng 的意思是「投籃」(動詞)。投籃
ném bóng 怎麼發音?
ném bóng 有 2 個音節:ném: sắc (高升) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ném bóng 常用嗎?
ném bóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ném bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy ném bóng rất chuẩn.(他投籃很準。);Tôi đang học cách ném bóng.(我正在學投籃。)。
想讓「ném bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store