YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
nêu ra
同拼寫詞:
nêu ra
nêu ra
提出
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nêu: ngang (平音) · ra: ngang (平音)
?
詞義
提出,提出來讓大家知道
常用搭配
nêu ra ý kiến
提出意見
nêu ra vấn đề
提出問題
例句
Anh ấy nêu ra một câu hỏi.
他提出了一個問題。
Tôi muốn nêu ra ý kiến của mình.
我想提出我的意見。
相關詞彙
nếu nói
如果說
nêu ra
提出
nêu trên
上述
Newton
牛頓
常見問題
「提出」越南語怎麼說?
「提出」的越南語是 nêu ra。
nêu ra 是什麼意思?
nêu ra 的意思是「提出」(動詞)。提出,提出來讓大家知道
nêu ra 怎麼發音?
nêu ra 有 2 個音節:nêu: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nêu ra 常用嗎?
nêu ra 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
nêu ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nêu ra một câu hỏi.(他提出了一個問題。);Tôi muốn nêu ra ý kiến của mình.(我想提出我的意見。)。
想讓「nêu ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store