YiWordsYiWords

同拼寫詞:nêu ra

nêu ra

提出

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nêu: ngang (平音) · ra: ngang (平音) ?

nêu ra 提出

詞義

常用搭配

nêu ra ý kiến
提出意見
nêu ra vấn đề
提出問題

例句

Anh ấy nêu ra một câu hỏi.
他提出了一個問題。
Tôi muốn nêu ra ý kiến của mình.
我想提出我的意見。

相關詞彙

常見問題

「提出」越南語怎麼說?
「提出」的越南語是 nêu ra。
nêu ra 是什麼意思?
nêu ra 的意思是「提出」(動詞)。提出,提出來讓大家知道
nêu ra 怎麼發音?
nêu ra 有 2 個音節:nêu: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nêu ra 常用嗎?
nêu ra 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nêu ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nêu ra một câu hỏi.(他提出了一個問題。);Tôi muốn nêu ra ý kiến của mình.(我想提出我的意見。)。

想讓「nêu ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始